màu mè

Học thuật
Thân thiện
màu mè

Trang phục của cô ấy rất màu mè với nhiều họa tiết sặc sỡ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ đẹp rực rỡ, sặc sỡ do được tô vẽ, trang trí bằng nhiều màu sắc: Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài được làm cho lộng lẫy, bắt mắt một cách cố ý, đôi khi quá mức cần thiết.
    • tính chất hình thức, cầu kỳ, khách sáo thiếu chân thật (thường dùng cho lời nói, cách cư xử): Chỉ những biểu hiện bên ngoài được trau chuốt, làm dáng quá mức, khiến cho nội dung trở nên giả tạo, không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Về hình thức, màu sắc):

    • Căn phòng được trang trí rất màu mè với đủ loại đèn nháy ruy-băng.
    • Chiếc áo đó trông hơi màu mè, không phù hợp với dịp trang trọng.
  • Nghĩa 2 (Về lời nói, cách cư xử):

    • Anh ấy cách ăn nói màu mè, ít khi nói thẳng vào vấn đề chính.
    • Tôi thích lối sống giản dị, chân thành, không màu mè khách sáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm màu mè": Hành động cố tình trau chuốt, tô vẽ cho hình thức bên ngoài hoặc lời nói trở nên cầu kỳ, không tự nhiên.
    • Chuyện đơn giản vậy, đừng làm màucho phức tạp.
  • Dùng với nghĩa phê phán: Từ "màu mè" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự phô trương, giả tạo hoặc thiếu thực chất.
    • Bài văn của cậu ấy nghe rất màu mè nhưng lại rỗng tuếch về ý tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Màu mỡ (tính từ): Phong phú, giàu có (thường dùng cho đất đai, tài nguyên).
  • Sặc sỡ (tính từ): nhiều màu sắc rực rỡ, gây ấn tượng mạnh (thường chỉ màu sắc thuần túy, ít hàm ý tiêu cực như "màu mè").
Từ đồng nghĩa
  • Hình thức (tính từ): Chú trọng bề ngoài, thiếu nội dung thực chất.
  • Cầu kỳ (tính từ): Rắc rối, trau chuốt quá mức.
  • Khách sáo (tính từ): Giả tạo, thiếu chân tình trong giao tiếp.
Từ trái nghĩa
  • Giản dị (tính từ): Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Chân chất (tính từ): Chân thật, chất phác, tự nhiên.
  • Mộc mạc (tính từ): Chân phương, giản dị, không trau chuốt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn": Thành ngữ nhấn mạnh giá trị thực chất bên trong quan trọng hơn vẻ đẹp hào nhoáng bên ngoài, liên quan đến ý nghĩa phê phán của "màu mè".
  • "Nói hoa nói hòe": Cụm từ chỉ lối nói vòng vo, trau chuốt, làm dáng, gần nghĩa với "nói màu mè".
màu mè

Trang phục của cô ấy rất màu mè với nhiều họa tiết sặc sỡ.

  1. t. 1 (id.). cái đẹp nhờ tô vẽ nhiều màu sắc. Trang trí rất màu mè. 2 (Nói năng, cư xử) tính chất hình thức, khách sáo, không chân thật. Ăn nói màu mè. Sống với nhau chân chất, không màu mè.